 |
DHS010N03P |
|
|
|
|
|
|
|
 |
DHS046N10D |
ĐẾN-252B |
98V |
120A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DHS046N10.pdf |
|
|
|
 |
DTG025N04NA |
TO-220C |
40V |
220A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DTE025N04NA&DTG025N04NA Rev.1.0.pdf |
|
|
|
 |
DHS065N10 |
TO-220C |
100V |
95A |
Thiết bị+DHS065N10+Thông số kỹ thuật+Rev.2.0.pdf |
|
|
|
 |
DH035N04 |
TO-220C |
40V |
155A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH035N04.pdf |
|
|
|
 |
DH065N06D |
ĐẾN-252B |
60V |
110A |
Donghai_DH065N06D_Datasheet_V2.0.pdf |
|
|
|
 |
DSU035N10N3A |
số điện thoại |
100V |
190A |
Donghai_DSU035N10N3A_Datasheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
DHS031N07P |
DFN5X6 |
68V |
100A |
Đông Hải_ DHS031N07P_DataSheet_V2.0 .pdf |
|
|
|
 |
DH070N06 |
TO-220C |
60V |
88A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH070N06 (2).pdf |
|
|
|
 |
DH075N08 |
TO-220C |
80V |
95A |
Donghai_DH075N08&DH075N08E_Datasheet_V2.0.pdf |
|
|
|
 |
DSC018N10N |
ĐẾN-247 |
100V |
240A |
Donghai_DSC018N10N_Datasheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
DHS035N10 |
TO-220C |
100V |
180A |
Thiết bị+DHS035N10&DHS035N10E+Thông số kỹ thuật+Rev.1.0 (1).pdf |
|
|
|
 |
DHS055N85E |
ĐẾN-263 |
85V |
110A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DHS055N85.pdf |
|
|
|
 |
ĐHD50N06 |
ĐẾN-252B |
68V |
60A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị 50N06B34.pdf |
|
|
|
 |
DHS055N07D |
ĐẾN-252B |
68V |
95A |
Donghai+DHS055N07B&DHS055N07D+DataSheet+V2.0 .pdf |
|
|
|
 |
DH072N07E |
ĐẾN-263 |
68V |
80A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH072N07.pdf |
|
|
|
 |
DH026N06E |
ĐẾN-263 |
60V |
238A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH026N06.pdf |
|
|
|
 |
DH033N03D |
ĐẾN-252B |
30V |
100A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH033N03 (1).pdf |
|
|
|
 |
DH072N07D |
ĐẾN-252B |
68V |
80A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH072N07.pdf |
|
|
|