 |
DHS045N88 |
TO-220C |
85V |
120A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DHS045N88-Rev.1.0.pdf |
|
|
|
 |
DHS008N04P |
DFN5X6 |
40V |
100A |
Donghai_DHS008N04P_Datasheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
DHS046N10 |
TO-220C |
98V |
120A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DHS046N10.pdf |
|
|
|
 |
DHD80N08 |
ĐẾN-252B |
80V |
90A |
Thông số kỹ thuật thiết bị DHD80N08.pdf |
|
|
|
 |
DSG070N15NA |
TO-220C |
150V |
140A |
Đông Hải_ DSG070N15NA_DataSheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
DSG030N10N3 |
TO-220C |
100V |
170A |
Donghai_DSG030N10N3&DSE028N10N3_Datasheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
DH025N04P |
DFN5*6-8 |
40V |
130A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH025N04.pdf |
|
|
|
 |
DHS250N10D |
ĐẾN-252B |
100V |
25A |
Thiết bị+DHS250N10D+Thông số kỹ thuật+Rev1.0.pdf |
|
|
|
 |
DH50N06 |
TO-220C |
68V |
60A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH50N06FZC.pdf |
|
|
|
 |
DH025N04D |
ĐẾN-252B |
40V |
130A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH025N04.pdf |
|
|
|
 |
DSG053N08N3 |
TO-220C |
80V |
120A |
Donghai_DSG053N08N3&DSE051N08N3_Datasheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
DSG031N10N3 |
|
|
|
|
|
|
|
 |
DH150N12 |
TO-220C |
120V |
50A |
Thông số kỹ thuật của thiết bị DH150N12.pdf |
|
|
|
 |
DSU007N04NA |
số điện thoại |
40V |
360A |
Donghai_DSU007N04NA_Datasheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
DSE043N14N |
ĐẾN-263 |
135V |
180A |
Donghai_DSE043N14N&DSG045N14N_DataSheet_V3.0.pdf |
|
|
|
 |
DSP018N04LA |
DFN5X6 |
40V |
100A |
Đông Hải_ DSP018N04LA _DataSheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
DSG045N14N |
TO-220C |
135V |
180A |
Donghai_DSE043N14N&DSG045N14N_DataSheet_V3.0.pdf |
|
|
|
 |
DH012N03U |
số điện thoại |
30V |
235A |
Thiết bị+DH012N03U+Thông số kỹ thuật+V2.0.pdf |
|
|
|
 |
DSG054N10N3 |
TO-220C |
100V |
140A |
Donghai_DSG054N10N3&DSE054N10N3_Datasheet_V1.0.pdf |
|
|
|
 |
DSU024N10N3A |
số điện thoại |
100V |
272A |
Donghai_DSU024N10N3A_Datasheet_V1.0.pdf |
|
|
|